帝記 dì jì · đế kí Hán Việt: đế kí · Pinyin: dì jì Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 記 (kí)Pinyindì jìHán Việtđế kíCấu tạo帝 + 記 · đế + kí nghĩa thành phần: đế + kí