帝謨

dì mó đế mô

Hán Việt: đế mô · Pinyin: dì mó

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的谋略。