帝郊

dì jiāo đế giao

Hán Việt: đế giao · Pinyin: dì jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天国的郊野; 泛指京城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天国的郊野。 2.泛指京城。