帝释窟

đế thích quật

Hán Việt: đế thích quật

Tổng quan

đế thích quật (地名)見帝釋巖條。☸

Cấu tạo: (đế) + (thích) + (quật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đế thích quật (地名)見帝釋巖條。☸