帝闕
đế khuyết
Hán Việt: đế khuyết · Pinyin: dì quē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇城之门; 指京城。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皇城之门。 2.指京城。
Eng
- Cihui 帝闕 ìquè n. gate of the emperor's palace
Hán Việt: đế khuyết · Pinyin: dì quē