帝韶 dì sháo · đế thiều Hán Việt: đế thiều · Pinyin: dì sháo Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 韶 (thiều)Pinyindì sháoHán Việtđế thiềuCấu tạo帝 + 韶 · đế + thiều nghĩa thành phần: đế + thiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝舜之乐。借指宫廷的音乐。韶,虞舜乐名。Tân Hoa Tự Điển 1.帝舜之乐。借指宫廷的音乐。韶,虞舜乐名。