帝食 dì shí · đế thực Hán Việt: đế thực · Pinyin: dì shí Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 食 (thực)Pinyindì shíHán Việtđế thựcCấu tạo帝 + 食 · đế + thực nghĩa thành phần: đế + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指先帝祭品。Tân Hoa Tự Điển 1.指先帝祭品。