帝鬼 dì guǐ · đế quỷ Hán Việt: đế quỷ · Pinyin: dì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 鬼 (quỷ)Pinyindì guǐHán Việtđế quỷCấu tạo帝 + 鬼 · đế + quỷ nghĩa thành phần: đế + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻帝制的灭亡。指已灭亡的君主制度。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻帝制的灭亡。指已灭亡的君主制度。