帞頭

mò tóu

Pinyin: mò tóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即帕头。古代男子束发的头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即帕头。古代男子束发的头巾。