帢帽

qià mào kháp mạo

Hán Việt: kháp mạo · Pinyin: qià mào

Tổng quan

Cấu tạo: (kháp) + (mạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三國魏武帝時的一種便帽,可以顏色分別貴賤。見《三國志.卷一.魏書.武帝紀》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种便帽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种便帽。