帥令

suất lệnh

Hán Việt: suất lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều mà vị tướng đứng đầu quân đội buộc cấp dưới phải thi hành. suý lệnh suý lệnh ☆Điều mà vị tướng đứng đầu quân đội buộc cấp dưới phải thi hành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元帥的號令。如:「帥令務必遵行!」

Eng

  • Cihui 帥令 huàilìng n. orders of the commander-in-chief M:²dào