帥令

suất lệnh

Hán Việt: suất lệnh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

元帥的號令。如:「帥令務必遵行!」

Cấu tạo: 帥 (suất) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soái lệnh
  • Biên soạn 帥令 huàilìng n. orders of the commander-in-chief M:²dào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元帥的號令。如:「帥令務必遵行!」

Eng

  • Cihui 帥令 huàilìng n. orders of the commander-in-chief M:²dào

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令親 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名