帥先 shuài xiān · suất tiên Hán Việt: suất tiên · Pinyin: shuài xiān Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 先 (tiên)Pinyinshuài xiānHán Việtsuất tiênCấu tạo帥 + 先 · suất + tiên nghĩa thành phần: suất + tiên