帥印 suất ấn Hán Việt: suất ấn Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 印 (ấn)Hán Việtsuất ấnCấu tạo帥 + 印 · suất + ấn nghĩa thành phần: suất + ấn Nghĩa EngCihui 帥印 huàiyìn n. seal of a commander-in-chief M:¹kē/⁴méi