帥才 shuài cái · suất tài Hán Việt: suất tài · Pinyin: shuài cái Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 才 (tài)Pinyinshuài cáiHán Việtsuất tàiCấu tạo帥 + 才 · suất + tài nghĩa thành phần: suất + tài Nghĩa EngCihui 帥才 huàicái n. a born commander