帥氣
suất khí
Hán Việt: suất khí · Pinyin: shuài qi
Tổng quan
đẹp trai | phong độ | lịch lãm | thanh lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui đẹp trai | phong độ | lịch lãm | thanh lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容穿著或風度俊俏優美。如:「這家店專賣時下年輕人喜愛的帥氣服飾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英俊、潇洒、漂亮的气质、气概:仪仗队员们走起路来透着一股~;帅气²(多形容青年男子):她的男友是个~的小伙子。
Eng
- CC-CEDICT handsome|smart|dashing|elegant
- Cihui handsome; smart; dashing; elegant