帥示 shuài shì · suất kì Hán Việt: suất kì · Pinyin: shuài shì Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 示 (kì)Pinyinshuài shìHán Việtsuất kìCấu tạo帥 + 示 · suất + kì nghĩa thành phần: suất + kì