帥臣 shuài chén · suất thần Hán Việt: suất thần · Pinyin: shuài chén Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 臣 (thần)Pinyinshuài chénHán Việtsuất thầnCấu tạo帥 + 臣 · suất + thần nghĩa thành phần: suất + thần