帥行 shuài xíng · suất hành Hán Việt: suất hành · Pinyin: shuài xíng Tổng quan Cấu tạo: 帥 (suất) + 行 (hành)Pinyinshuài xíngHán Việtsuất hànhCấu tạo帥 + 行 · suất + hành nghĩa thành phần: suất + hành