帶信 đái tín Hán Việt: đái tín Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 信 (tín)Hán Việtđái tínCấu tạo帶 + 信 · đái + tín nghĩa thành phần: đái + tín Nghĩa EngCihui 帶信 àixìn* v.o. take/bring a message | Bāng wǒ dài ge xìn gěi jiā li. Take a message home for me.