帶壓輪 dài yā lún · đái áp luân Hán Việt: đái áp luân · Pinyin: dài yā lún Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 壓 (áp) + 輪 (luân)Pinyindài yā lúnHán Việtđái áp luânCấu tạo帶 + 壓 + 輪 · đái + áp + luân nghĩa thành phần: đái + áp + luân