帶去 dài qu · đái khứ Hán Việt: đái khứ · Pinyin: dài qu Tổng quan mang đi Cấu tạo: 帶 (đái) + 去 (khứ)Pinyindài quHán Việtđái khứCấu tạo帶 + 去 · đái + khứ nghĩa thành phần: đái + khứ Nghĩa ViệtCihui mang điEngCC-CEDICT to take along with oneCihui to take along with one