帶崗 đái cương Hán Việt: đái cương Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 崗 (cương)Hán Việtđái cươngCấu tạo帶 + 崗 · đái + cương nghĩa thành phần: đái + cương Nghĩa EngCihui 帶崗 dàigǎng v.o. be in charge of a post