帶工 đái công Hán Việt: đái công Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 工 (công)Hán Việtđái côngCấu tạo帶 + 工 · đái + công nghĩa thành phần: đái + công Nghĩa EngCihui 帶工 àigōng n. ?? foreman; overseer ??