帶徵 đái trưng Hán Việt: đái trưng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 徵 (trưng)Hán Việtđái trưngCấu tạo帶 + 徵 · đái + trưng nghĩa thành phần: đái + trưng Nghĩa EngCihui 帶徵 àizhēng n. disaster-induced taxation relief