帶手 đái thủ Hán Việt: đái thủ Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 手 (thủ)Hán Việtđái thủCấu tạo帶 + 手 · đái + thủ nghĩa thành phần: đái + thủ Nghĩa EngCihui 帶手 àishǒu adv. <coll.> as convenient; in passing ◆n. wiping cloth carried by waiters