帶釦 dài kòu · đái khẩu Hán Việt: đái khẩu · Pinyin: dài kòu Tổng quan cái khóa Cấu tạo: 帶 (đái) + 釦 (khẩu)Pinyindài kòuHán Việtđái khẩuCấu tạo帶 + 釦 · đái + khẩu nghĩa thành phần: đái + khẩu Nghĩa ViệtCihui cái khóaEngCC-CEDICT buckleCihui buckle