带比 đái bỉ Hán Việt: đái bỉ Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 比 (bỉ)Hán Việtđái bỉCấu tạo带 + 比 · đái + bỉ nghĩa thành phần: đái + bỉ