帶水 đái thủy Hán Việt: đái thủy Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 水 (thủy)Hán Việtđái thủyCấu tạo帶 + 水 · đái + thủy nghĩa thành phần: đái + thủy Nghĩa EngCihui 帶水 àishuǐ v.o. 1. be with/containing water 2. pilot (a ship into a harbor/river)