帶狀 đái trạng Hán Việt: đái trạng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng)Hán Việtđái trạngCấu tạo帶 + 狀 · đái + trạng nghĩa thành phần: đái + trạng Nghĩa EngCihui 帶狀 dàizhuàng* attr. zonal; banded