帶甲 đái giáp Hán Việt: đái giáp Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 甲 (giáp)Hán Việtđái giápCấu tạo帶 + 甲 · đái + giáp nghĩa thành phần: đái + giáp Nghĩa EngCihui 帶甲 àijiǎ attr. armored (fighters/soldiers) ◆v.o. wear armor