带疾
đái tật
Hán Việt: đái tật
Tổng quan
ang bệnh, có bệnh. Cũng nói là Đái bệnh. đái tật đái tật ☆Mang bệnh, có bệnh. Cũng nói là Đái bệnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ang bệnh, có bệnh. Cũng nói là Đái bệnh. đái tật đái tật ☆Mang bệnh, có bệnh. Cũng nói là Đái bệnh.