帶皮 dài pí · đái bì Hán Việt: đái bì · Pinyin: dài pí Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 皮 (bì)Pinyindài píHán Việtđái bìCấu tạo帶 + 皮 · đái + bì nghĩa thành phần: đái + bì