帶達 đái đạt Hán Việt: đái đạt Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 達 (đạt)Hán Việtđái đạtCấu tạo帶 + 達 · đái + đạt nghĩa thành phần: đái + đạt Nghĩa EngCihui 帶達 àidá v. pass (messages/regards/etc.) to sb.