帶進 đái tiến Hán Việt: đái tiến Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 進 (tiến)Hán Việtđái tiếnCấu tạo帶 + 進 · đái + tiến nghĩa thành phần: đái + tiến Nghĩa EngCihui 帶進 dàijìn r.v. bring sth. into (somewhere)