帶長 dài cháng · đái trường Hán Việt: đái trường · Pinyin: dài cháng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 長 (trường)Pinyindài chángHán Việtđái trườngCấu tạo帶 + 長 · đái + trường nghĩa thành phần: đái + trường