帶隊
đái đội
Hán Việt: đái đội · Pinyin: dài duì
Tổng quan
dẫn dắt một đội | dẫn dắt một nhóm | nhóm trưởng | (du lịch) hướng dẫn viên
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn dắt một đội | dẫn dắt một nhóm | nhóm trưởng | (du lịch) hướng dẫn viên
Eng
- CC-CEDICT to lead a team|to lead a group|group leader|(tourism) tour guide
- Cihui 帶隊 àiduì v.o. lead a group of people ◆n. leader of a group/mission/etc.