帨巾

shuì jīnthuế cân

Hán Việt: thuế cân · Pinyin: shuì jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拭手的巾帕。

Cấu tạo: 帨 (thuế) + 巾 (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拭手的巾帕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 巾杜甫 · 巾箱本 · 巾帼英雄