帨巾 shuì jīn · thuế cân Hán Việt: thuế cân · Pinyin: shuì jīn Tổng quan Cấu tạo: 帨 (thuế) + 巾 (cân)Pinyinshuì jīnHán Việtthuế cânCấu tạo帨 + 巾 · thuế + cân nghĩa thành phần: thuế + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拭手的巾帕。Tân Hoa Tự Điển 1.拭手的巾帕。