帨縭 shuì lí · thuế li Hán Việt: thuế li · Pinyin: shuì lí Tổng quan Cấu tạo: 帨 (thuế) + 縭 (li)Pinyinshuì líHán Việtthuế liCấu tạo帨 + 縭 · thuế + li nghĩa thành phần: thuế + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 佩巾,為舊時女子出嫁時的用物。唐.韓愈〈寄崔二十六立之〉詩:「長女當及事,誰助出帨縭。」