帩頭

qiào tóu

Pinyin: qiào tóu

Tổng quan

khăn vấn đầu: khăn đội đầu

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn vấn đầu: khăn đội đầu
  • Cihui hăn cột tóc. tiêu đầu tiêu đầu ☆Khăn cột tóc. khăn vấn đầu; khăn đội đầu (của nam giới thời xưa.)。古代男子束髮用的巾。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 束髮的頭巾。漢.無名氏〈陌上桑〉詩:「少年見羅敷,脫帽著帩頭。」《晉書.卷二七.五行志上》:「孝武太元中,人不復著帩頭。」也稱為「幧頭」。

Eng

  • Cihui 帩頭 iàotóu n. <trad.> scarf used by men to tie the hair