師丈
sư trượng
Hán Việt: sư trượng · Pinyin: shī zhàng
Tổng quan
chồng của cô giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui chồng của cô giáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學生稱女老師的丈夫為「師丈」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对老僧的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对老僧的尊称。
Eng
- CC-CEDICT teacher's husband
- Cihui teacher's husband