師團
sư đoàn
Hán Việt: sư đoàn · Pinyin: shī tuán
Tổng quan
sư đoàn
1.某些外国军队的编制单位,大致相当于我国的一个师。
某些國外軍隊編制的單位,大致相當於我國的一個師。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sư đoàn
- Biên soạn 師團 hītuán p.w. <mil.> division
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某些國外軍隊編制的單位,大致相當於我國的一個師。
Eng
- Cihui 師團 hītuán p.w. <mil.> division