師子吼經 sư tử hống kinh Hán Việt: sư tử hống kinh Tổng quan (經名)大方廣師子吼經之略名。☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 子 (tử) + 吼 (hống) + 经 (kinh)Hán Việtsư tử hống kinhCấu tạo师 + 子 + 吼 + 经 · sư + tử + hống + kinh nghĩa thành phần: sư + tử + hống + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)大方廣師子吼經之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子奮迅 · 師子尊者 · 師子法門 · 師子臥法 · 師子頰王 · 師子乳 · 師子冑 · 師子吼