師子牀 sư tử sàng Hán Việt: sư tử sàng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 子 (tử) + 牀 (sàng)Hán Việtsư tử sàngCấu tạo師 + 子 + 牀 · sư + tử + sàng nghĩa thành phần: sư + tử + sàng