師宜

shī yí sư nghi

Hán Việt: sư nghi · Pinyin: shī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指师宜官『灵帝时人,善隶书; 复姓『有师宜官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指师宜官『灵帝时人,善隶书。 2.复姓『有师宜官。