師放 shī fàng · sư phóng Hán Việt: sư phóng · Pinyin: shī fàng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 放 (phóng)Pinyinshī fàngHán Việtsư phóngCấu tạo師 + 放 · sư + phóng nghĩa thành phần: sư + phóng