師曠 shī kuàng · sư khoáng Hán Việt: sư khoáng · Pinyin: shī kuàng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 曠 (khoáng)Pinyinshī kuàngHán Việtsư khoángCấu tạo師 + 曠 · sư + khoáng nghĩa thành phần: sư + khoáng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。字子野,春秋時晉國樂師。生卒年不詳。以善辨音律著名。