師望 shī wàng · sư vọng Hán Việt: sư vọng · Pinyin: shī wàng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 望 (vọng)Pinyinshī wàngHán Việtsư vọngCấu tạo師 + 望 · sư + vọng nghĩa thành phần: sư + vọng