師母
sư mẫu
Hán Việt: sư mẫu · Pinyin: shī mǔ
Tổng quan
cách gọi tôn kính vợ của thầy giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui cách gọi tôn kính vợ của thầy giáo
- Cihui sư mẫu sư mẫu ☆Bà thầy. Người đàn bà dạy mình học — Tiếng học trò gọi người vợ của thầy mình.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。學生稱老師的妻子為「師母」。也稱為「師娘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对教师或师傅妻子的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对教师或师傅妻子的敬称。
Eng
- CC-CEDICT term of respect for a teacher's wife
- Cihui term of respect for a teacher's wife