师比丘经 sư bỉ khâu kinh Hán Việt: sư bỉ khâu kinh Tổng quan sư tỉ khâu kinh (經名)佛滅後棺殮葬送經之異名。☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 比 (bỉ) + 丘 (khâu) + 经 (kinh)Hán Việtsư bỉ khâu kinhCấu tạo师 + 比 + 丘 + 经 · sư + bỉ + khâu + kinh nghĩa thành phần: sư + bỉ + khâu + kinh Nghĩa ViệtCihui sư tỉ khâu kinh (經名)佛滅後棺殮葬送經之異名。☸