師氏 shī shì · sư thị Hán Việt: sư thị · Pinyin: shī shì Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 氏 (thị)Pinyinshī shìHán Việtsư thịCấu tạo師 + 氏 · sư + thị nghĩa thành phần: sư + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.女師。《詩經.周南.葛覃》:「言告師氏,言告言歸。」 2.職官名。周禮地官之屬,掌輔佐王室、朝儀得失及以三德三行教育貴族子弟等事。